| TT |
Mã XT |
Tên ngành (Chương trình đào tạo) |
Loại CTĐT |
Phương thức xét tuyển (PTXT) |
Tổ hợp xét tuyển |
Môn chính |
Chỉ tiêu |
Điểm TT 2025 tính theo công thức 2026 |
| 1 |
TM01 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
250 |
24 |
| 2 |
TM02 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
150 |
23.5 |
| 3 |
TM03 |
Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
100 |
23.2 |
| 4 |
TM04 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
100 |
23.5 |
| 5 |
TM05 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
100 |
23.2 |
| 6 |
TM06 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
80 |
23.1 |
| 7 |
TM07 |
Marketing (Marketing Thương mại) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
160 |
25.6 |
| 8 |
TM08 |
Marketing (Marketing thương mại) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
150 |
24.5 |
| 9 |
TM09 |
Marketing (Marketing số) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
100 |
25.9 |
| 10 |
TM10 |
Marketing (Quản trị Thương hiệu) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
100 |
25.1 |
| 11 |
TM11 |
Marketing (Quản trị thương hiệu) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
100 |
24.3 |
| 12 |
TM12 |
Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
120 |
24 |
| 13 |
TM13 |
Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
120 |
22.2 |
| 14 |
TM14 |
Kế toán (Kế toán công) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
80 |
23.1 |
| 15 |
TM15 |
Kiểm toán (Kiểm toán) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
100 |
23.9 |
| 16 |
TM16 |
Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
120 |
22.2 |
| 17 |
TM17 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
120 |
26.2 |
| 18 |
TM18 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
120 |
24.9 |
| 19 |
TM19 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
160 |
25.1 |
| 20 |
TM20 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
140 |
24.5 |
| 21 |
TM21 |
Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
120 |
24.9 |
| 22 |
TM22 |
Kinh tế (Quản lý kinh tế) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
170 |
23.2 |
| 23 |
TM23 |
Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
120 |
23 |
| 24 |
TM24 |
Tài chính – Ngân hàng (Tài chính – Ngân hàng thương mại) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
120 |
24.3 |
| 25 |
TM25 |
Tài chính – Ngân hàng (Tài chính – Ngân hàng thương mại) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
120 |
23.5 |
| 26 |
TM26 |
Tài chính – Ngân hàng (Tài chính công) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
80 |
23.3 |
| 27 |
TM27 |
Tài chính – Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
120 |
23.1 |
| 28 |
TM28 |
Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
170 |
26 |
| 29 |
TM29 |
Thương mại điện tử (Thương mại điện tử) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
120 |
24.8 |
| 30 |
TM30 |
Thương mại điện tử (Kinh doanh số) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
100 |
25.5 |
| 31 |
TM31 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
150 |
23.1 |
| 32 |
TM32 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
80 |
22.4 |
| 33 |
TM33 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) |
Chuẩn |
100; 301; 409; 500 |
A01; D01; D07 |
|
250 |
24.3 |
| 34 |
TM34 |
Luật kinh tế (Luật kinh tế) |
Chuẩn |
100; 301; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
130 |
23.5 |
| 35 |
TM35 |
Luật kinh tế (Luật kinh doanh) |
IPOP |
100; 301; 409; 410; 500 |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
110 |
23 |
| 36 |
TM36 |
Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế) |
Chuẩn |
100; 301; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
110 |
23.2 |
| 37 |
TM37 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
150 |
23.8 |
| 38 |
TM38 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
130 |
23.1 |
| 39 |
TM39 |
Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
100 |
23.2 |
| 40 |
TM40 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại) |
Chuẩn |
100; 301; 409; 500 |
A01; D01; D04; D07 |
|
140 |
25.8 |
| 41 |
TM41 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại) |
IPOP |
100; 301; 409; 410; 500 |
D04 |
|
120 |
25.1 |
| 42 |
TM42 |
Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D03; D07 |
Toán |
50 |
21 |
| 43 |
TM43 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) – Khởi nghiệp (Thành lập doanh nghiệp) |
Song bằng quốc tế |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
40 |
21 |
| 44 |
TM44 |
Marketing (Marketing thương mại) – Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng) |
Song bằng quốc tế |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
60 |
23.1 |
| 45 |
TM45 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) |
Tiên tiến |
409, 410 |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
50 |
23.1 |
| 46 |
TM46 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng – Thương mại và phân phối |
Song bằng quốc tế |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
40 |
Bắt đầu TS từ năm 2026 |
| 47 |
TM47 |
Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB – Ngân hàng và tài chính |
Song bằng quốc tế |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
40 |
Bắt đầu TS từ năm 2026 |
| 48 |
TM48 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý vận tải đa phương thức) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
90 |
Bắt đầu TS từ năm 2026 |
| 49 |
TM49 |
Kinh tế số (Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
90 |
Bắt đầu TS từ năm 2026 |
| 50 |
TM50 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí) |
IPOP |
Tất cả PTXT |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
|
80 |
Bắt đầu TS từ năm 2026 |
| 51 |
TM51 |
Khoa học máy tính (Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh) |
Chuẩn |
100; 301; 402; 409; 500 |
A00; A01; D01; D07 |
Toán |
80 |
Bắt đầu TS từ năm 2026 |