| 1 |
BKA |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 2 |
YHB |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
17 ngành |
Xem chi tiết |
| 3 |
SPH |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 4 |
SPS |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 5 |
YDS |
Đại Học Y Dược TPHCM |
18 ngành |
Xem chi tiết |
| 6 |
HNM |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 7 |
GHA |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 8 |
YTB |
Trường Đại Học Y Dược Thái Bình |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 9 |
DCN |
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 10 |
YPB |
Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 11 |
DKH |
Trường Đại Học Dược Hà Nội |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 12 |
DKY |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 13 |
HYD |
Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 14 |
DKK |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp |
26 ngành |
Xem chi tiết |
| 15 |
DCT |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 16 |
HHK |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
33 ngành |
Xem chi tiết |
| 17 |
PKA |
Đại Học Phenikaa |
21 ngành |
Xem chi tiết |
| 18 |
YTC |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 19 |
YCT |
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 20 |
TDM |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 21 |
TYS |
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 22 |
DTL |
Trường Đại Học Thăng Long |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 23 |
TLA |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 24 |
DTT |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 25 |
HVN |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 26 |
QHT |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 27 |
DTS |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 28 |
TCT |
Đại Học Cần Thơ |
32 ngành |
Xem chi tiết |
| 29 |
DHS |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 30 |
SGD |
Trường Đại Học Sài Gòn |
24 ngành |
Xem chi tiết |
| 31 |
SP2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 32 |
QHS |
Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 33 |
SPK |
Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 34 |
YQH |
Học Viện Quân Y – Hệ Quân sự |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 35 |
QHY |
Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 36 |
DDK |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 37 |
YKV |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 38 |
YDN |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 39 |
DTY |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 40 |
DHY |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 41 |
DDY |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 42 |
THV |
Trường Đại Học Hùng Vương |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 43 |
MHN |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 44 |
TDV |
Trường Đại Học Vinh |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 45 |
SPD |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 46 |
TTN |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 47 |
DQN |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 48 |
HLU |
Trường Đại Học Hạ Long |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 49 |
DKT |
Trường Đại Học Hải Dương |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 50 |
DQB |
Trường Đại Học Quảng Bình |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 51 |
DPQ |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 52 |
HHT |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 53 |
DMT |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 54 |
DBL |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 55 |
DQU |
Trường Đại Học Quảng Nam |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 56 |
DPY |
Trường Đại Học Phú Yên |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 57 |
KCC |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 58 |
KCN |
Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 59 |
DVT |
Đại Học Trà Vinh |
19 ngành |
Xem chi tiết |
| 60 |
NLS |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
31 ngành |
Xem chi tiết |
| 61 |
XDA |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 62 |
MBS |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 63 |
MDA |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 64 |
DDL |
Trường Đại Học Điện Lực |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 65 |
VLU |
Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 66 |
KTD |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 67 |
DQK |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 68 |
UKH |
Trường Đại học Khánh Hòa |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 69 |
CMC |
Trường Đại Học CMC |
19 ngành |
Xem chi tiết |
| 70 |
NTT |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
20 ngành |
Xem chi tiết |
| 71 |
DTC |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
29 ngành |
Xem chi tiết |
| 72 |
HVQ |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 73 |
DDT |
Đại Học Duy Tân |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 74 |
DNC |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 75 |
HIU |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 76 |
TTU |
Trường Đại học Tân Tạo |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 77 |
DCL |
Trường Đại Học Cửu Long |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 78 |
DVL |
Trường Đại Học Văn Lang |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 79 |
DPC |
Trường Đại Học Phan Châu Trinh |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 80 |
UKB |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 81 |
ETU |
Trường Đại Học Hòa Bình |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 82 |
DDN |
Trường Đại Học Đại Nam |
56 ngành |
Xem chi tiết |
| 83 |
VTT |
Trường Đại Học Võ Trường Toản |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 84 |
DAD |
Trường Đại Học Đông Á |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 85 |
VGU |
Trường Đại Học Việt Đức |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 86 |
SDU |
Trường Đại học Sao Đỏ |
15 ngành |
Xem chi tiết |
| 87 |
NLN |
Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 88 |
DTD |
Trường Đại Học Tây Đô |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 89 |
DKC |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 90 |
DDU |
Trường Đại Học Đông Đô |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 91 |
DLH |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 92 |
DDB |
Trường Đại Học Thành Đông |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 93 |
DYD |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 94 |
TDD |
Trường Đại học Thành Đô |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 95 |
DBD |
Trường Đại Học Bình Dương |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 96 |
DTV |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 97 |
VJU |
Trường Đại học Việt Nhật – ĐHQG Hà Nội |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 98 |
BVU |
Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 99 |
MIT |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 100 |
DKB |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 101 |
TTG |
Trường Đại Học Tiền Giang |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 102 |
PVU |
Trường Đại Học Dầu Khí Việt Nam |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 103 |
CEA |
Trường Đại học Nghệ An |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 104 |
LNH |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 105 |
DVH |
Trường Đại Học Văn Hiến |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 106 |
DQT |
Trường Đại Học Quang Trung |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 107 |
DPT |
Trường Đại Học Phan Thiết |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 108 |
DVP |
Trường Đại Học Trưng Vương |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 109 |
YDD |
Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 110 |
THU |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 111 |
DCD |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 112 |
EIU |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 113 |
DDV |
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh – Đại học Đà Nẵng |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 114 |
DTB |
Trường Đại Học Thái Bình |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 115 |
DHT |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 116 |
DTZ |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
15 ngành |
Xem chi tiết |
| 117 |
HDT |
Trường Đại Học Hồng Đức |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 118 |
DNU |
Trường Đại Học Đồng Nai |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 119 |
LNS |
Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 120 |
CCM |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 121 |
VUI |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 122 |
DHL |
Trường Đại Học Nông Lâm Huế |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 123 |
DTQ |
Khoa Quốc Tế – Đại Học Thái Nguyên |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 124 |
SIU |
Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 125 |
DCA |
Trường Đại học Intracom |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 126 |
DLA |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 127 |
SKN |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 128 |
DTN |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
23 ngành |
Xem chi tiết |
| 129 |
DHQ |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 130 |
TBD |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 131 |
DHV |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 132 |
MTU |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 133 |
LNA |
Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 134 |
GDU |
Trường Đại Học Gia Định |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 135 |
DSG |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
20 ngành |
Xem chi tiết |
| 136 |
DBG |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 137 |
TTB |
Trường Đại Học Tây Bắc |
15 ngành |
Xem chi tiết |
| 138 |
TDL |
Trường Đại Học Đà Lạt |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 139 |
TQU |
Trường Đại học Tân Trào |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 140 |
TKG |
Trường Đại học Kiên Giang |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 141 |
DNB |
Trường Đại Học Hoa Lư |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 142 |
DDA |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 143 |
BMU |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 144 |
DYH |
Học Viện Quân Y – Hệ Dân sự |
1 ngành |
Xem chi tiết |