Khối B00 gồm những trường nào, ngành nào xét tuyển khối B00 năm 2026 – 2027

Khối B00 gồm những trường nào, ngành nào xét tuyển khối B00 năm 2026 – 2027

Khối B00 gồm những ngành nào, trường nào xét tuyển và khối B00 gồm các môn Toán, Hóa học, Sinh học, dưới đây là danh sách trường, các ngành xét tuyển khối B00 với tổ hợp Toán, Hóa, Sinh mới nhất 2026 – 2027

Danh sách các trường tuyển sinh theo tổ hợp B00

STT Mã trường Tên trường Kết quả
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
1 BKA Đại Học Bách Khoa Hà Nội 10 ngành Xem chi tiết
2 YHB Trường Đại Học Y Hà Nội 17 ngành Xem chi tiết
3 SPH Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 7 ngành Xem chi tiết
4 SPS Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM 6 ngành Xem chi tiết
5 YDS Đại Học Y Dược TPHCM 18 ngành Xem chi tiết
6 HNM Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội 2 ngành Xem chi tiết
7 GHA Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải 1 ngành Xem chi tiết
8 YTB Trường Đại Học Y Dược Thái Bình 5 ngành Xem chi tiết
9 DCN Đại Học Công Nghiệp Hà Nội 6 ngành Xem chi tiết
10 YPB Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng 7 ngành Xem chi tiết
11 DKH Trường Đại Học Dược Hà Nội 2 ngành Xem chi tiết
12 DKY Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương 5 ngành Xem chi tiết
13 HYD Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam 3 ngành Xem chi tiết
14 DKK Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp 26 ngành Xem chi tiết
15 DCT Trường Đại Học Công Thương TPHCM 16 ngành Xem chi tiết
16 HHK Học Viện Hàng không Việt Nam 33 ngành Xem chi tiết
17 PKA Đại Học Phenikaa 21 ngành Xem chi tiết
18 YTC Trường Đại Học Y Tế Công Cộng 5 ngành Xem chi tiết
19 YCT Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ 14 ngành Xem chi tiết
20 TDM Trường Đại học Thủ Dầu Một 7 ngành Xem chi tiết
21 TYS Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch 14 ngành Xem chi tiết
22 DTL Trường Đại Học Thăng Long 1 ngành Xem chi tiết
23 TLA Trường Đại Học Thủy Lợi 2 ngành Xem chi tiết
24 DTT Trường Đại Học Tôn Đức Thắng 13 ngành Xem chi tiết
25 HVN Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam 9 ngành Xem chi tiết
26 QHT Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội 22 ngành Xem chi tiết
27 DTS Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên 4 ngành Xem chi tiết
28 TCT Đại Học Cần Thơ 32 ngành Xem chi tiết
29 DHS Trường Đại Học Sư Phạm Huế 4 ngành Xem chi tiết
30 SGD Trường Đại Học Sài Gòn 24 ngành Xem chi tiết
31 SP2 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 5 ngành Xem chi tiết
32 QHS Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội 8 ngành Xem chi tiết
33 SPK Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM 9 ngành Xem chi tiết
34 YQH Học Viện Quân Y – Hệ Quân sự 4 ngành Xem chi tiết
35 QHY Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội 5 ngành Xem chi tiết
36 DDK Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng 7 ngành Xem chi tiết
37 YKV Trường Đại Học Y Khoa Vinh 5 ngành Xem chi tiết
38 YDN Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng 9 ngành Xem chi tiết
39 DTY Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên 9 ngành Xem chi tiết
40 DHY Trường Đại Học Y Dược Huế 11 ngành Xem chi tiết
41 DDY Trường Y Dược Đà Nẵng 7 ngành Xem chi tiết
42 THV Trường Đại Học Hùng Vương 5 ngành Xem chi tiết
43 MHN Trường Đại Học Mở Hà Nội 2 ngành Xem chi tiết
44 TDV Trường Đại Học Vinh 6 ngành Xem chi tiết
45 SPD Trường Đại Học Đồng Tháp 14 ngành Xem chi tiết
46 TTN Trường Đại Học Tây Nguyên 13 ngành Xem chi tiết
47 DQN Trường Đại Học Quy Nhơn 7 ngành Xem chi tiết
48 HLU Trường Đại Học Hạ Long 4 ngành Xem chi tiết
49 DKT Trường Đại Học Hải Dương 8 ngành Xem chi tiết
50 DQB Trường Đại Học Quảng Bình 2 ngành Xem chi tiết
51 DPQ Trường Đại Học Phạm Văn Đồng 2 ngành Xem chi tiết
52 HHT Trường Đại Học Hà Tĩnh 4 ngành Xem chi tiết
53 DMT Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội 9 ngành Xem chi tiết
54 DBL Trường Đại Học Bạc Liêu 7 ngành Xem chi tiết
55 DQU Trường Đại Học Quảng Nam 1 ngành Xem chi tiết
56 DPY Trường Đại Học Phú Yên 2 ngành Xem chi tiết
57 KCC Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ 3 ngành Xem chi tiết
58 KCN Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội 9 ngành Xem chi tiết
59 DVT Đại Học Trà Vinh 19 ngành Xem chi tiết
60 NLS Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM 31 ngành Xem chi tiết
61 XDA Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội 4 ngành Xem chi tiết
62 MBS Trường Đại Học Mở TPHCM 13 ngành Xem chi tiết
63 MDA Trường Đại Học Mỏ Địa Chất 2 ngành Xem chi tiết
64 DDL Trường Đại Học Điện Lực 4 ngành Xem chi tiết
65 VLU Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long 10 ngành Xem chi tiết
66 KTD Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng 11 ngành Xem chi tiết
67 DQK Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội 6 ngành Xem chi tiết
68 UKH Trường Đại học Khánh Hòa 4 ngành Xem chi tiết
69 CMC Trường Đại Học CMC 19 ngành Xem chi tiết
70 NTT Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành 20 ngành Xem chi tiết
71 DTC Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên 29 ngành Xem chi tiết
72 HVQ Học Viện Quản Lý Giáo Dục 2 ngành Xem chi tiết
73 DDT Đại Học Duy Tân 12 ngành Xem chi tiết
74 DNC Trường Đại học Nam Cần Thơ 16 ngành Xem chi tiết
75 HIU Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng 16 ngành Xem chi tiết
76 TTU Trường Đại học Tân Tạo 5 ngành Xem chi tiết
77 DCL Trường Đại Học Cửu Long 14 ngành Xem chi tiết
78 DVL Trường Đại Học Văn Lang 10 ngành Xem chi tiết
79 DPC Trường Đại Học Phan Châu Trinh 6 ngành Xem chi tiết
80 UKB Trường Đại Học Kinh Bắc 3 ngành Xem chi tiết
81 ETU Trường Đại Học Hòa Bình 4 ngành Xem chi tiết
82 DDN Trường Đại Học Đại Nam 56 ngành Xem chi tiết
83 VTT Trường Đại Học Võ Trường Toản 4 ngành Xem chi tiết
84 DAD Trường Đại Học Đông Á 13 ngành Xem chi tiết
85 VGU Trường Đại Học Việt Đức 6 ngành Xem chi tiết
86 SDU Trường Đại học Sao Đỏ 15 ngành Xem chi tiết
87 NLN Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận 2 ngành Xem chi tiết
88 DTD Trường Đại Học Tây Đô 6 ngành Xem chi tiết
89 DKC Trường Đại học Công Nghệ TPHCM 4 ngành Xem chi tiết
90 DDU Trường Đại Học Đông Đô 4 ngành Xem chi tiết
91 DLH Trường Đại Học Lạc Hồng 4 ngành Xem chi tiết
92 DDB Trường Đại Học Thành Đông 7 ngành Xem chi tiết
93 DYD Trường Đại Học Yersin Đà Lạt 5 ngành Xem chi tiết
94 TDD Trường Đại học Thành Đô 2 ngành Xem chi tiết
95 DBD Trường Đại Học Bình Dương 3 ngành Xem chi tiết
96 DTV Trường Đại Học Lương Thế Vinh 10 ngành Xem chi tiết
97 VJU Trường Đại học Việt Nhật – ĐHQG Hà Nội 2 ngành Xem chi tiết
98 BVU Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu 2 ngành Xem chi tiết
99 MIT Trường Đại học Công nghệ Miền Đông 2 ngành Xem chi tiết
100 DKB Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương 1 ngành Xem chi tiết
101 TTG Trường Đại Học Tiền Giang 11 ngành Xem chi tiết
102 PVU Trường Đại Học Dầu Khí Việt Nam 3 ngành Xem chi tiết
103 CEA Trường Đại học Nghệ An 3 ngành Xem chi tiết
104 LNH Trường Đại Học Lâm nghiệp 7 ngành Xem chi tiết
105 DVH Trường Đại Học Văn Hiến 1 ngành Xem chi tiết
106 DQT Trường Đại Học Quang Trung 2 ngành Xem chi tiết
107 DPT Trường Đại Học Phan Thiết 1 ngành Xem chi tiết
108 DVP Trường Đại Học Trưng Vương 2 ngành Xem chi tiết
109 YDD Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định 3 ngành Xem chi tiết
110 THU Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam 4 ngành Xem chi tiết
111 DCD Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai 4 ngành Xem chi tiết
112 EIU Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông 10 ngành Xem chi tiết
113 DDV Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh – Đại học Đà Nẵng 3 ngành Xem chi tiết
114 DTB Trường Đại Học Thái Bình 3 ngành Xem chi tiết
115 DHT Trường Đại Học Khoa Học Huế 6 ngành Xem chi tiết
116 DTZ Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên 15 ngành Xem chi tiết
117 HDT Trường Đại Học Hồng Đức 2 ngành Xem chi tiết
118 DNU Trường Đại Học Đồng Nai 3 ngành Xem chi tiết
119 LNS Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai 7 ngành Xem chi tiết
120 CCM Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội 9 ngành Xem chi tiết
121 VUI Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì 3 ngành Xem chi tiết
122 DHL Trường Đại Học Nông Lâm Huế 10 ngành Xem chi tiết
123 DTQ Khoa Quốc Tế – Đại Học Thái Nguyên 3 ngành Xem chi tiết
124 SIU Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn 1 ngành Xem chi tiết
125 DCA Trường Đại học Intracom 2 ngành Xem chi tiết
126 DLA Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An 1 ngành Xem chi tiết
127 SKN Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định 16 ngành Xem chi tiết
128 DTN Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên 23 ngành Xem chi tiết
129 DHQ Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị 1 ngành Xem chi tiết
130 TBD Trường Đại Học Thái Bình Dương 2 ngành Xem chi tiết
131 DHV Trường Đại học Hùng Vương TPHCM 1 ngành Xem chi tiết
132 MTU Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây 7 ngành Xem chi tiết
133 LNA Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai 2 ngành Xem chi tiết
134 GDU Trường Đại Học Gia Định 3 ngành Xem chi tiết
135 DSG Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn 20 ngành Xem chi tiết
136 DBG Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang 7 ngành Xem chi tiết
137 TTB Trường Đại Học Tây Bắc 15 ngành Xem chi tiết
138 TDL Trường Đại Học Đà Lạt 10 ngành Xem chi tiết
139 TQU Trường Đại học Tân Trào 8 ngành Xem chi tiết
140 TKG Trường Đại học Kiên Giang 7 ngành Xem chi tiết
141 DNB Trường Đại Học Hoa Lư 2 ngành Xem chi tiết
142 DDA Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á 3 ngành Xem chi tiết
143 BMU Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột 7 ngành Xem chi tiết
144 DYH Học Viện Quân Y – Hệ Dân sự 1 ngành Xem chi tiết