| 1 |
KHA |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
104 ngành |
Xem chi tiết |
| 2 |
BKA |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
15 ngành |
Xem chi tiết |
| 3 |
HTC |
Học Viện Tài chính |
50 ngành |
Xem chi tiết |
| 4 |
NHH |
Học Viện Ngân Hàng |
45 ngành |
Xem chi tiết |
| 5 |
NTH |
Trường Đại học Ngoại thương |
40 ngành |
Xem chi tiết |
| 6 |
YHB |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 7 |
BVH |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 8 |
SPH |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 9 |
TMU |
Trường Đại Học Thương Mại |
50 ngành |
Xem chi tiết |
| 10 |
SPS |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
28 ngành |
Xem chi tiết |
| 11 |
YDS |
Đại Học Y Dược TPHCM |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 12 |
HNM |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
23 ngành |
Xem chi tiết |
| 13 |
GHA |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
31 ngành |
Xem chi tiết |
| 14 |
DCN |
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
30 ngành |
Xem chi tiết |
| 15 |
HPN |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
19 ngành |
Xem chi tiết |
| 16 |
ANH |
Học Viện An Ninh Nhân Dân |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 17 |
DKK |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp |
49 ngành |
Xem chi tiết |
| 18 |
DCT |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
34 ngành |
Xem chi tiết |
| 19 |
HHK |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
36 ngành |
Xem chi tiết |
| 20 |
PKA |
Đại Học Phenikaa |
55 ngành |
Xem chi tiết |
| 21 |
NHF |
Trường Đại Học Hà Nội |
29 ngành |
Xem chi tiết |
| 22 |
YTC |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 23 |
HQT |
Học Viện Ngoại Giao |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 24 |
YCT |
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 25 |
TDM |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
40 ngành |
Xem chi tiết |
| 26 |
TYS |
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 27 |
DTL |
Trường Đại Học Thăng Long |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 28 |
TLA |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
44 ngành |
Xem chi tiết |
| 29 |
VHH |
Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội |
21 ngành |
Xem chi tiết |
| 30 |
DTT |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
115 ngành |
Xem chi tiết |
| 31 |
HVN |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
23 ngành |
Xem chi tiết |
| 32 |
QHX |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
29 ngành |
Xem chi tiết |
| 33 |
LPH |
Trường Đại Học Luật Hà Nội |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 34 |
QHF |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ – ĐH Quốc gia Hà Nội |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 35 |
HBT |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
31 ngành |
Xem chi tiết |
| 36 |
QHT |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 37 |
QHE |
Trường Đại Học Kinh Tế – ĐHQG Hà Nội |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 38 |
DTS |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 39 |
LCH |
Trường Sĩ Quan Chính Trị – Đại Học Chính Trị |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 40 |
TCT |
Đại Học Cần Thơ |
51 ngành |
Xem chi tiết |
| 41 |
DKS |
Trường Đại học Kiểm Sát |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 42 |
BPH |
Học Viện Biên Phòng |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 43 |
QHL |
Trường Đại học Luật – ĐHQG Hà Nội |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 44 |
DHS |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 45 |
SGD |
Trường Đại Học Sài Gòn |
35 ngành |
Xem chi tiết |
| 46 |
NQH |
Học Viện Khoa Học Quân Sự – Hệ Quân sự |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 47 |
NTS |
Trường Đại học Ngoại thương (Cơ sở II) |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 48 |
HTA |
Học viện Tòa án |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 49 |
SP2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 50 |
QHS |
Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 51 |
VHS |
Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 52 |
SPK |
Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM |
65 ngành |
Xem chi tiết |
| 53 |
HTN |
Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 54 |
LPS |
Trường Đại Học Luật TPHCM |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 55 |
DHF |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 56 |
DMS |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
21 ngành |
Xem chi tiết |
| 57 |
GSA |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 58 |
TSN |
Trường Đại Học Nha Trang |
51 ngành |
Xem chi tiết |
| 59 |
BVS |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 60 |
DTY |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 61 |
DDY |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 62 |
KTS |
Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 63 |
THV |
Trường Đại Học Hùng Vương |
20 ngành |
Xem chi tiết |
| 64 |
THP |
Trường Đại Học Hải Phòng |
38 ngành |
Xem chi tiết |
| 65 |
HCP |
Học Viện Chính Sách và Phát Triển |
25 ngành |
Xem chi tiết |
| 66 |
MHN |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 67 |
LDA |
Trường Đại Học Công Đoàn |
25 ngành |
Xem chi tiết |
| 68 |
HHA |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
55 ngành |
Xem chi tiết |
| 69 |
KTA |
Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội |
18 ngành |
Xem chi tiết |
| 70 |
TDV |
Trường Đại Học Vinh |
25 ngành |
Xem chi tiết |
| 71 |
HCH |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
41 ngành |
Xem chi tiết |
| 72 |
SPD |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
25 ngành |
Xem chi tiết |
| 73 |
QHK |
Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 74 |
TTN |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 75 |
DQN |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
27 ngành |
Xem chi tiết |
| 76 |
GNT |
Trường Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 77 |
DDQ |
Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng |
19 ngành |
Xem chi tiết |
| 78 |
DTF |
Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 79 |
HLU |
Trường Đại Học Hạ Long |
23 ngành |
Xem chi tiết |
| 80 |
DKT |
Trường Đại Học Hải Dương |
24 ngành |
Xem chi tiết |
| 81 |
DQB |
Trường Đại Học Quảng Bình |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 82 |
DPQ |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 83 |
HHT |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 84 |
DMT |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 85 |
NHS |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
32 ngành |
Xem chi tiết |
| 86 |
DLX |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
28 ngành |
Xem chi tiết |
| 87 |
DBL |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 88 |
DQU |
Trường Đại Học Quảng Nam |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 89 |
DLS |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 90 |
DPY |
Trường Đại Học Phú Yên |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 91 |
DDP |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 92 |
KCC |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
15 ngành |
Xem chi tiết |
| 93 |
QHQ |
Trường Quốc Tế – ĐHQG Hà Nội |
15 ngành |
Xem chi tiết |
| 94 |
DCV |
Trường Đại học Công nghiệp Vinh |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 95 |
DVT |
Đại Học Trà Vinh |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 96 |
NLS |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
25 ngành |
Xem chi tiết |
| 97 |
HVC |
Học viện cán bộ TPHCM |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 98 |
XDA |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 99 |
SKH |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
29 ngành |
Xem chi tiết |
| 100 |
MBS |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
63 ngành |
Xem chi tiết |
| 101 |
FBU |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 102 |
GTA |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
73 ngành |
Xem chi tiết |
| 103 |
MDA |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
21 ngành |
Xem chi tiết |
| 104 |
DDL |
Trường Đại Học Điện Lực |
38 ngành |
Xem chi tiết |
| 105 |
DPD |
Trường Đại Học Phương Đông |
24 ngành |
Xem chi tiết |
| 106 |
VLU |
Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long |
50 ngành |
Xem chi tiết |
| 107 |
KTD |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 108 |
DQK |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 109 |
DTK |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
29 ngành |
Xem chi tiết |
| 110 |
UKH |
Trường Đại học Khánh Hòa |
15 ngành |
Xem chi tiết |
| 111 |
NHB |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Bắc Ninh) |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 112 |
DHI |
Khoa Quốc tế – Đại học Huế |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 113 |
CMC |
Trường Đại Học CMC |
18 ngành |
Xem chi tiết |
| 114 |
NTT |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
40 ngành |
Xem chi tiết |
| 115 |
DHK |
Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 116 |
DHD |
Trường Du Lịch – Đại Học Huế |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 117 |
DTC |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
31 ngành |
Xem chi tiết |
| 118 |
HVQ |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 119 |
DDT |
Đại Học Duy Tân |
68 ngành |
Xem chi tiết |
| 120 |
DNC |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
19 ngành |
Xem chi tiết |
| 121 |
HIU |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
37 ngành |
Xem chi tiết |
| 122 |
TTU |
Trường Đại học Tân Tạo |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 123 |
DCL |
Trường Đại Học Cửu Long |
32 ngành |
Xem chi tiết |
| 124 |
DVL |
Trường Đại Học Văn Lang |
45 ngành |
Xem chi tiết |
| 125 |
DPC |
Trường Đại Học Phan Châu Trinh |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 126 |
UKB |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 127 |
ETU |
Trường Đại Học Hòa Bình |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 128 |
DDN |
Trường Đại Học Đại Nam |
61 ngành |
Xem chi tiết |
| 129 |
DAD |
Trường Đại Học Đông Á |
101 ngành |
Xem chi tiết |
| 130 |
KSV |
Đại học Kinh Tế TPHCM – Phân hiệu Vĩnh Long |
15 ngành |
Xem chi tiết |
| 131 |
QHD |
Trường Quản Trị và Kinh Doanh – ĐHQG Hà Nội |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 132 |
VGU |
Trường Đại Học Việt Đức |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 133 |
TLS |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
20 ngành |
Xem chi tiết |
| 134 |
SDU |
Trường Đại học Sao Đỏ |
21 ngành |
Xem chi tiết |
| 135 |
PCS |
Học viện Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ (phía Nam) |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 136 |
NLN |
Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 137 |
DTD |
Trường Đại Học Tây Đô |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 138 |
DKC |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
74 ngành |
Xem chi tiết |
| 139 |
DDU |
Trường Đại Học Đông Đô |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 140 |
DLH |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
27 ngành |
Xem chi tiết |
| 141 |
DDB |
Trường Đại Học Thành Đông |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 142 |
DHA |
Trường Đại học Luật Huế |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 143 |
DYD |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 144 |
TDD |
Trường Đại học Thành Đô |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 145 |
DBD |
Trường Đại Học Bình Dương |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 146 |
DTV |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 147 |
VJU |
Trường Đại học Việt Nhật – ĐHQG Hà Nội |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 148 |
BVU |
Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu |
49 ngành |
Xem chi tiết |
| 149 |
MIT |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
39 ngành |
Xem chi tiết |
| 150 |
DKB |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
20 ngành |
Xem chi tiết |
| 151 |
UEF |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
42 ngành |
Xem chi tiết |
| 152 |
HTY |
Học viện Tài chính – Phân hiệu Hưng Yên |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 153 |
TTG |
Trường Đại Học Tiền Giang |
20 ngành |
Xem chi tiết |
| 154 |
DTE |
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
29 ngành |
Xem chi tiết |
| 155 |
DNT |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
23 ngành |
Xem chi tiết |
| 156 |
SKV |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 157 |
CEA |
Trường Đại học Nghệ An |
18 ngành |
Xem chi tiết |
| 158 |
LNH |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
26 ngành |
Xem chi tiết |
| 159 |
DVH |
Trường Đại Học Văn Hiến |
40 ngành |
Xem chi tiết |
| 160 |
DQT |
Trường Đại Học Quang Trung |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 161 |
HSU |
Trường Đại Học Hoa Sen |
33 ngành |
Xem chi tiết |
| 162 |
DPT |
Trường Đại Học Phan Thiết |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 163 |
DVP |
Trường Đại Học Trưng Vương |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 164 |
YDD |
Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 165 |
DCD |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 166 |
EIU |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 167 |
DDV |
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh – Đại học Đà Nẵng |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 168 |
DHE |
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ – Đại học Huế |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 169 |
DTB |
Trường Đại Học Thái Bình |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 170 |
HVD |
Học Viện Dân Tộc |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 171 |
DHT |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 172 |
DTZ |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
29 ngành |
Xem chi tiết |
| 173 |
HDT |
Trường Đại Học Hồng Đức |
28 ngành |
Xem chi tiết |
| 174 |
DNU |
Trường Đại Học Đồng Nai |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 175 |
LNS |
Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 176 |
DTM |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM |
20 ngành |
Xem chi tiết |
| 177 |
NTU |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 178 |
CCM |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 179 |
VUI |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
17 ngành |
Xem chi tiết |
| 180 |
DHL |
Trường Đại Học Nông Lâm Huế |
17 ngành |
Xem chi tiết |
| 181 |
DTQ |
Khoa Quốc Tế – Đại Học Thái Nguyên |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 182 |
SIU |
Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 183 |
DCA |
Trường Đại học Intracom |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 184 |
DLA |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 185 |
SKN |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 186 |
DTN |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
23 ngành |
Xem chi tiết |
| 187 |
UMT |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 188 |
DCQ |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 189 |
DHQ |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 190 |
TBD |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 191 |
DHV |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
18 ngành |
Xem chi tiết |
| 192 |
DVB |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 193 |
DPX |
Trường Đại Học Phú Xuân |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 194 |
HPU |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 195 |
MTU |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 196 |
VHD |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt – Hung |
21 ngành |
Xem chi tiết |
| 197 |
LNA |
Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 198 |
NHP |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên) |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 199 |
UFA |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 200 |
GDU |
Trường Đại Học Gia Định |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 201 |
DDM |
Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 202 |
XDT |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
30 ngành |
Xem chi tiết |
| 203 |
DSG |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
20 ngành |
Xem chi tiết |
| 204 |
XDN |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 205 |
DBG |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 206 |
TTB |
Trường Đại Học Tây Bắc |
21 ngành |
Xem chi tiết |
| 207 |
TDL |
Trường Đại Học Đà Lạt |
17 ngành |
Xem chi tiết |
| 208 |
DTP |
Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai |
10 ngành |
Xem chi tiết |
| 209 |
TQU |
Trường Đại học Tân Trào |
13 ngành |
Xem chi tiết |
| 210 |
TKG |
Trường Đại học Kiên Giang |
23 ngành |
Xem chi tiết |
| 211 |
DVD |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 212 |
DTG |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 213 |
DNB |
Trường Đại Học Hoa Lư |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 214 |
DDA |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
24 ngành |
Xem chi tiết |
| 215 |
DNH |
Học Viện Khoa Học Quân Sự – Hệ Dân sự |
3 ngành |
Xem chi tiết |