|
|
Mã trường |
Tên trường |
Kết quả |
Xem chi tiết |
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến |
| 1 |
KHA |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
104 ngành |
Xem chi tiết |
| 2 |
BKA |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
19 ngành |
Xem chi tiết |
| 3 |
HTC |
Học Viện Tài chính |
50 ngành |
Xem chi tiết |
| 4 |
NHH |
Học Viện Ngân Hàng |
42 ngành |
Xem chi tiết |
| 5 |
NTH |
Trường Đại học Ngoại thương |
36 ngành |
Xem chi tiết |
| 6 |
YHB |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 7 |
SPH |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 8 |
TMU |
Trường Đại Học Thương Mại |
50 ngành |
Xem chi tiết |
| 9 |
HNM |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 10 |
GHA |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 11 |
DCN |
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 12 |
HPN |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 13 |
DKH |
Trường Đại Học Dược Hà Nội |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 14 |
ANH |
Học Viện An Ninh Nhân Dân |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 15 |
HYD |
Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 16 |
DKK |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp |
45 ngành |
Xem chi tiết |
| 17 |
PKA |
Đại Học Phenikaa |
65 ngành |
Xem chi tiết |
| 18 |
YTC |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 19 |
HQT |
Học Viện Ngoại Giao |
11 ngành |
Xem chi tiết |
| 20 |
DTL |
Trường Đại Học Thăng Long |
14 ngành |
Xem chi tiết |
| 21 |
TLA |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
42 ngành |
Xem chi tiết |
| 22 |
HVN |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 23 |
QHF |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ – ĐH Quốc gia Hà Nội |
16 ngành |
Xem chi tiết |
| 24 |
QHT |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 25 |
DKS |
Trường Đại học Kiểm Sát |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 26 |
QHS |
Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 27 |
YQH |
Học Viện Quân Y – Hệ Quân sự |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 28 |
QHY |
Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 29 |
HCP |
Học Viện Chính Sách và Phát Triển |
22 ngành |
Xem chi tiết |
| 30 |
MHN |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 31 |
LDA |
Trường Đại Học Công Đoàn |
12 ngành |
Xem chi tiết |
| 32 |
DMT |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 33 |
DLX |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 34 |
QHQ |
Trường Quốc Tế – ĐHQG Hà Nội |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 35 |
KCN |
Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 36 |
XDA |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
23 ngành |
Xem chi tiết |
| 37 |
FBU |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 38 |
GTA |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
74 ngành |
Xem chi tiết |
| 39 |
MDA |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 40 |
DDL |
Trường Đại Học Điện Lực |
32 ngành |
Xem chi tiết |
| 41 |
DQK |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
3 ngành |
Xem chi tiết |
| 42 |
HGH |
Trường Sĩ Quan Phòng Hóa |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 43 |
ETU |
Trường Đại Học Hòa Bình |
4 ngành |
Xem chi tiết |
| 44 |
DDN |
Trường Đại Học Đại Nam |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 45 |
QHD |
Trường Quản Trị và Kinh Doanh – ĐHQG Hà Nội |
6 ngành |
Xem chi tiết |
| 46 |
PCH |
Học viện Phòng cháy chữa cháy và Cứu nạn cứu hộ |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 47 |
DDU |
Trường Đại Học Đông Đô |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 48 |
TDD |
Trường Đại học Thành Đô |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 49 |
VJU |
Trường Đại học Việt Nhật – ĐHQG Hà Nội |
7 ngành |
Xem chi tiết |
| 50 |
LNH |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
2 ngành |
Xem chi tiết |
| 51 |
DVP |
Trường Đại Học Trưng Vương |
5 ngành |
Xem chi tiết |
| 52 |
NTU |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
1 ngành |
Xem chi tiết |
| 53 |
CCM |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
9 ngành |
Xem chi tiết |
| 54 |
DCQ |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
8 ngành |
Xem chi tiết |
| 55 |
DYH |
Học Viện Quân Y – Hệ Dân sự |
2 ngành |
Xem chi tiết |